Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Mix Walkman (9 ý kiến)

KemhamiMix Walkman Nghe nhạc tốt với loa ngoài(3.387 ngày trước)

shopngoctram69mix walkman 8 người chọn ít hơn cái kia(3.694 ngày trước)

shopsinhvien123uy là giá cao nhưng là những smart tốt nhất hiện nay(3.805 ngày trước)

hakute6Không gì có thể bàn cãi Mix Walkman vượt trội hơn hẳn(3.839 ngày trước)

tramlikemáy bền thiết kế đẹp,cấu hình cao(3.870 ngày trước)

AlvinBabyShopMình không có thói quen nhắn tin nên không thích dòng TXT(4.498 ngày trước)

lamthemheWT13i sở hữu màn hình điện dung rộng 3 inch với độ phân giải chỉ 240 x 400 pixel, Máy sử dụng camera 3,2 Megapixel, bộ nhớ máy 256MB nhưng có thể mở rộng thêm 32GB với thẻ microSD.(4.688 ngày trước)
Mở rộng

heobungtovì mix walkman mỏng dễ dùng hơn con kia(4.783 ngày trước)

vanthiet1980Cung cua Sony may nao nghe nhac hay hon(4.878 ngày trước)
Ý kiến của người chọn txt pro (6 ý kiến)

hoccodon6tôi thích cái hãng này, giá thành cũng hợp lý(3.863 ngày trước)

thanhtungnptxt pro cau hinh va kieu dang tot hon nhieu Mix Walkman(4.101 ngày trước)

dacsanchelamthiết kế khác lạ, nhiều ứng dụng hay, chơi game rất thích(4.398 ngày trước)

son_jonstoneđẹp hơn máy khỏe pin bền chơi game thích hơn(4.507 ngày trước)

gavodoihpchọn txt vì có bàn phím phía dưới tiện sủ dụng(4.662 ngày trước)

hamsterqnde dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh(4.898 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold đại diện cho Mix Walkman | vs | Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black đại diện cho txt pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 100MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Walkman player (MP3/eAAC+/WMA/MP4/H.263) - SensMe - TrackID music recognition - Document viewer | vs | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Single-touch input method - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 95.8 x 52.8 x 14.3 mm | vs | 93 x 52 x 18 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mix Walkman vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Elm | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Corby II | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
LG GW820 eXpo vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |