Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 86 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 5530 XpressMusic Blue on White đại diện cho 5530 XpressMusic | vs | Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold đại diện cho Mix Walkman | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia XpressMusic | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.9inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 70MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MPEG4/WMV/3gp video player - Voice command/dial - Music play 27h | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Walkman player (MP3/eAAC+/WMA/MP4/H.263) - SensMe - TrackID music recognition - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam | vs | • Đen • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 107g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104 x 49 x 13 mm | vs | 95.8 x 52.8 x 14.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
5530 XpressMusic vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia E75 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia 5230 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs S5620 Monte | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Wildfire S | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia 5233 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Samsung B3410 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Samsung S5233T | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia 6303i | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Sony Jalou | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs X3-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Sony Ericsson Elm |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Corby II |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs txt pro |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | LG GW820 eXpo vs Mix Walkman |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Mix Walkman |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Mix Walkman |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Mix Walkman |
- ưu điểm hơn vì có hệ điều hành riêng.
- pin bền.
- nhược điểm ko chịu dc nước.(4.591 ngày trước)