Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Mix Walkman (4 ý kiến)

Kemhaminếu bạn là một tín đồ nghe nhạc thật sự thì WT13i đích thực phù hợp với bạn(3.387 ngày trước)

hoccodon6xem 3D bằng con này thì chuẩn không cần chỉnh(3.858 ngày trước)

hakute6dáng vẻ trẻ trung, năng động, hệ điều hành thân thiện nhưng có nhược điểm là mất giá khá nhanh(3.964 ngày trước)

dailydaumo1Thêm mấy trăm nghìn nữa là có thể dùng được 2 sim cùng lúc(4.525 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson Yendo (4 ý kiến)

tramlikemạnh hơn một chút, thanh mảnh hơn(3.925 ngày trước)

son_jonstonethiết kế mạnh mẽ sang trọng pin khỏe(4.483 ngày trước)

thunhyNu hoang nhac so , am nhac dinh cao(4.577 ngày trước)

thanhthaivip_agnói chung cái nào cũng đẹp nhưng tiên lùn xấu nhất(4.793 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold đại diện cho Mix Walkman | vs | Sony Ericsson Yendo (Sony Ericsson W150 TeaCake) Black đại diện cho Sony Ericsson Yendo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 5MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Walkman player (MP3/eAAC+/WMA/MP4/H.263) - SensMe - TrackID music recognition - Document viewer | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Google search - TrackID music recognition - Walkman player - Shake control - SensMe - Facebook, Twitter apps | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 81g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 95.8 x 52.8 x 14.3 mm | vs | 93.5 x 52 x 15.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mix Walkman vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Elm | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Corby II | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs txt pro | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
LG GW820 eXpo vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |