Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto G Dual sim (2 ý kiến)

phungsangautoTốc độ sử lý nhanh hơn, bộ nhớ trong lớn hơn(3.908 ngày trước)

hoccodon6man hinh dep,gia thanh phu hop cho sinh vien(4.004 ngày trước)
Ý kiến của người chọn nokia x+ (3 ý kiến)

dailydaumo1màn hình rộng,có thương hiệu bảo hành tốt(3.409 ngày trước)

kinhdoanhphuchoaso sánh 2 cái thì vẫn thích x+, vì thiết kế của em ấy(3.893 ngày trước)

hakute6màu sắc rất sang trọng, kiểu dáng độc đáo, cái này rất tuyệt(4.004 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto G Dual SIM 16GB Black front Black back đại diện cho Moto G Dual sim | vs | Nokia X Plus Dual Sim RM-1053 (Nokia X+) Black đại diện cho nokia x+ | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 203 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- SNS integration - Google Drive (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | vs | - 1/5'' sensor size, panorama, face detection
- Stereo FM radio - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.9 x 65.9 x 11.6 mm | vs | 115.5 x 63 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto G Dual sim vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia x | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto E | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Zenfone 5 Lite | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Acer Liquid Z410 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
One Max vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | nokia x+ vs nokia xl |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Xperia M2 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Xperia M2 dual |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs LG F70 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x+ vs L90 Dual |
![]() | ![]() | nokia x+ vs lg L90 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs lg L70 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs L40 Dual |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | nokia x vs nokia x+ |
![]() | ![]() | Asha 230 vs nokia x+ |
![]() | ![]() | nokia 220 vs nokia x+ |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs nokia x+ |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs nokia x+ |