Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 (2 ý kiến)

hangtieudung123Cấu hình hơn.Thương hiệu nổi tiếng về hiệu năng cao(3.794 ngày trước)

hakute6Cấu hình hơn.Thương hiệu nổi tiếng về hiệu năng cao(4.004 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Moto G Dual sim (1 ý kiến)

hoccodon6cấu hình tốt hơn.chắc là mát hơn,ko nóng(4.004 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Find 5 X909 16GB Black đại diện cho OPPO Find 5 | vs | Motorola Moto G Dual SIM 16GB Black front Black back đại diện cho Moto G Dual sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dolby Mobile sound enhancement
- Touch focus, geo-tagging, face detection, panorama, HDR - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- SNS integration - Google Drive (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2150mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141.8 x 68.8 x 8.9 mm | vs | 129.9 x 65.9 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OPPO Find 5 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo Mirror 3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Way vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Clover vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Piano vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Mirror vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs nokia x |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs nokia x+ |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs nokia xl |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs LG F70 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G2 mini |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs lg L90 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs lg L70 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto E |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs lg g3 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto G Dual SIM (2014) |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Zenfone 5 Lite |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Acer Liquid Z410 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo Duos vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Moto G vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | One Max vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | LG G2 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Moto G Dual sim |