Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 (5 ý kiến)

phimtoancaumới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.646 ngày trước)

xedienxinsành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.646 ngày trước)

hangtieudung123Giá rẻ, chất lượng phù hợp với người tiêu dùng(3.795 ngày trước)

hakute6Giá rẻ, chất lượng phù hợp với người tiêu dùng(3.846 ngày trước)

hoccodon6nhìn đẹp và bộ nhớ cao hơn nhiều(4.014 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Core Advance (1 ý kiến)

luanlovely6có nhiều tính năng mới, phần mềm dễ sử dụng.(3.888 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Find 5 X909 16GB Black đại diện cho OPPO Find 5 | vs | Samsung Galaxy Core Advance Black đại diện cho Galaxy Core Advance | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dolby Mobile sound enhancement
- Touch focus, geo-tagging, face detection, panorama, HDR - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2150mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141.8 x 68.8 x 8.9 mm | vs | 133.3 x 70.5 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OPPO Find 5 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Oppo Mirror 3 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Way vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Clover vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Piano vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Mirror vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy S Duos 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | OPPO Find Way vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 700 vs Galaxy Core Advance |