Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn OPPO Find Way (3 ý kiến)

nijianhapkhaumới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.508 ngày trước)

xedienxindong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.646 ngày trước)

hoccodon6Con này thiết kế cũng khá bắt mắt nên được nhiều(4.013 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Core Advance (2 ý kiến)

phimtoancauCon này thiết kế cũng khá bắt mắt nên được nhiều(3.640 ngày trước)

luanlovely6- chạy game , ứng dụng mượt mà không độ trễ(3.887 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Find Way đại diện cho OPPO Find Way | vs | Samsung Galaxy Core Advance Black đại diện cho Galaxy Core Advance | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - SNS integration
- Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2020mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1500giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127 × 63.7 × 8.95 mm | vs | 133.3 x 70.5 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
OPPO Find Way vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
OPPO Find Way vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find Way vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
OPPO Find Clover vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
OPPO Find Piano vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Oppo Find Muse vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
OPPO Find Mirror vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 501 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy J |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Galaxy S Duos 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Desire 400 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid S1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Liquid C1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia E1 dual |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Xperia T2 Ultra dual |
![]() | ![]() | Galaxy Core Advance vs Optimus L1 II Tri |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 mini vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 501 vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Galaxy Core Advance |
![]() | ![]() | Desire 700 vs Galaxy Core Advance |