Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn G2 mini (1 ý kiến)

hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.569 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Magna (2 ý kiến)

tebetiiOS đơn giản, dễ sử dụng, màn hình nhạy sáng(3.453 ngày trước)

hvhphvhpMáy có thiết kế hiện đại hơn, sang hơn(3.644 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G2 mini Black đại diện cho G2 mini | vs | LG Magna H502F Black đại diện cho LG Magna | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.6 x 66 x 9.8 mm | vs | 139.7 x 69.8 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
G2 mini vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg L90 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg L70 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
G2 mini vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg g3 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs G Vista | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Galaxy S5 mini | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG Leon | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Oppo N1 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
LG F70 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia xl vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G2 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
LG G2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs G2 mini | ![]() | ![]() |