Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 500 (1 ý kiến)

hakute6tuy không đẹp nhung máy rất bền(3.976 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Golden (8 ý kiến)

giadungtotMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất(3.490 ngày trước)

nijianhapkhauThiết kế đẹp, hiệu năng tốt. trang bị nhiều tính năng mới, pin khỏe hơn(3.714 ngày trước)

xedienhanoicấu hình cao, pin chờ thời gian dài, giá tốt(3.717 ngày trước)

hotronganhangkhiến việc quản lý các ứng dụng cũng như phần cứng tương đối dễ dàng và không cần nhớ đến bộ vi xử lý bốn như Nokia Lumia 1520.(3.728 ngày trước)

luanlovely6kho ứng dụng nhiều, dễ cài đặt,...(3.922 ngày trước)

hoccodon6thiết kế đẹp mắt,sang trọng,hợp thời trang,cấu hình cũng rất tốt(4.020 ngày trước)

BDSThuyLinhchụp hình đẹp nghe nhac cung lon tat ca deu tot(4.057 ngày trước)

hoacodonNghe nhac nokia thi tuyet nhung gia cao hon(4.166 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 500 Yellow đại diện cho Asha 500 | vs | Samsung I9230 Galaxy Golden đại diện cho Galaxy Golden | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Secondary external 3.5 inches Super AMOLED, 16M colors display (480 x 800 pixels)
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1820mAH | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 830 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Vàng | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 101g | vs | 179g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | vs | 118 x 59.5 x 15.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs One Max | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Golden |