Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus L3 II (2 ý kiến)

hoacodontrượt êm thiết kế gọn dễ sử dụng(4.151 ngày trước)

dailydaumo1thiet ke rat tot phong cach cua doanh nhan(4.314 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC First (3 ý kiến)

luanlovely6thương hiệu nổi tiếng.tính năng hiệu quả(3.963 ngày trước)

hakute6ngang tài ngang sức nhưng giờ thì lỗi thời(3.963 ngày trước)

hoccodon6Cập nhật thông tin liên tục trên màn hình chính(4.006 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L3 II Black đại diện cho Optimus L3 II | vs | HTC First Black mạnh mẽ, cá tính đại diện cho HTC First | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM7225AB (1GHz) | vs | 1.4 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Facebook Home UI
- Geo-tagging, touch focus, face detection - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (25 GB storage) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1540mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.6 x 61.1 x 11.9 mm | vs | 126 x 65 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus L3 II vs HTC One | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs RAZR D1 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus F5 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus F7 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 E612 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 Dual vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Fame S6810 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Young S6310 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 60 C3312R vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia SP vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia L vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | RAZR D3 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs HTC First |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia Z vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC First |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC First |
![]() | ![]() | Lucid2 VS870 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs HTC First |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs HTC First |