Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 2x (1 ý kiến)

lan130Sang trọng hơn có vẻ giống Iphone hơn(4.470 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D Max P720 (3 ý kiến)

hoccodon6nhieu kieu dang, gia ca hop ly, nhieu chuc nang, ben, dep.(3.846 ngày trước)

luanlovely6nghe nhạc chất lượng âm thanh tốt hơn hình ảnh sắc nét nhiều chức năng hơn(3.879 ngày trước)

hakute6do phan giai cao hon, cau hinh manh hon, nhieu ung dung hon(3.959 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed) đại diện cho LG Optimus 2x | vs | LG Optimus 3D Max P720 (LG Optimus 3D 2) Black đại diện cho LG Optimus 3D Max P720 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - Touch-sensitive controls
- LG 3D UI - SNS integration - Stereoscopic photos & videos, geo-tagging, out-focusing shot - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1520 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63.2 x 10.9 mm | vs | 126.8 x 67.4 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus 3D Max P720 |