Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 78 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black đại diện cho Galaxy S2 | vs | LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed) đại diện cho LG Optimus 2x | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | ULP GeForce | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI v4.0 - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support (optional) - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 116g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.3 x 66.1 x 8.5 mm | vs | 123.9 x 63.2 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S2 vs Nokia N9 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs iPhone 4S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nexus S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Torch 9860 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs 808 PureView | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy S2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs HTC Sensation |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus One |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Nokia C7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs HTC Radar |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Black |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Chic |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Galaxy S vs LG Optimus 2x |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs LG Optimus 2x |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs LG Optimus 2x |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG Optimus 2x |
Tại sao SS S2 lại ko có quay video Full HD như LG 2X mà lại chỉ là HD???
Hình thức: cái này do cảm nhận của mỗi ng thôi ạ.
Nhiều bạn nói về cảm ứng: Liệu bạn có cảm nhận đc cảm ứng của những đt cao cấp giữa các hãng Iphone, LG, SS hay Sony ko vậy?
Hệ điều hành Android thì ứng dụng giống nhau cả thôi. Chuyện nâng cấp phiên bản lúc nào cũng có hết, nên ko nên so sánh. Game HD của 2 cái này so sánh ko ai hơn ai hết ạ!
2 thương...(4.893 ngày trước)