Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 2x (1 ý kiến)

lan130Màu đẹp . nhiều tính năng hơn.(4.469 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D (5 ý kiến)

tebetiMáy được trang bị màn hình cảm ứng TFT 16 triệu màu kích thước 5 inch(3.418 ngày trước)

hoccodon6các bạn thấy con nào hay chỉ cho mình với mình đang muốn mua 1 con(3.848 ngày trước)

hakute6màn ảnh rộng, màu sắc đẹp mắt(3.959 ngày trước)

luanlovely6Màu sắc đẹp , tính năng thông minh , kiểu dáng mềm mại(3.971 ngày trước)

cuongjonstone123pin sử dụng được lâu hơn..................(4.262 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed) đại diện cho LG Optimus 2x | vs | LG Optimus 3D P920 đại diện cho LG Optimus 3D | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Stereo FM radio with RDS - Social networking integration - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - LG 3D UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - SNS integration - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123.9 x 63.2 x 10.9 mm | vs | 128.8 x 68 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 2x | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Photon 4G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Thrill 4G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus One |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Black |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Chic |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs LG Optimus 3D |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG Optimus 3D |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs LG Optimus 3D |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs LG Optimus 3D |