Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 680.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 5800 (3 ý kiến)

BDSThuyLinhcái 603 nhìn không được đẹp cho lắm(4.099 ngày trước)

dailydaumo1cấu hình mạnh, màn hình lớn, kiểu dáng sang(4.602 ngày trước)

nobitaga171090hic, các bác cứ đưa ra ý kiến đi, cái giá lệch nhau thế kia cơ mà.(4.624 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 603 (7 ý kiến)

vunho113có NFC và cấu hình tốt hơn hẳn(4.538 ngày trước)

KIENSONTHANHThiết kế mỏng, màn hình nhay, cấu hình mạnh hơn(4.543 ngày trước)

ductin002Có thêm gps, 3g, Kiểu dáng sang trọng hơn.(4.787 ngày trước)

ntdatvip95cảm ứng điện dung đa điểm, vi xử lý 1GHZ, ram 512mb, mẫu mã tương đối đẹp, hệ điều hành symbian bele có vẻ tốt hơn, y thiết kế tròn tròn vuông vuông vủa 603 khá là ấn tượng(4.830 ngày trước)
Mở rộng

kimthu89cảm ứng điện dung đa điểm, vi xử lý 1GHZ, ram 512mb, mẫu mã tương đối đẹp, hệ điều hành symbian bele có vẻ tốt hơn.(4.869 ngày trước)

tieutusexvi xử lý manh hơn,chụp anh tôt hơ,có nfc(4.875 ngày trước)

nhocpecon96Mình thấy thiết kế tròn tròn vuông vuông vủa 603 khá là ấn tượng đó chứ :X(4.899 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 5800 XpressMusic Black đại diện cho Nokia 5800 | vs | Nokia 603 (N603) Green đại diện cho Nokia 603 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia XpressMusic | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 81MB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition -A-GPS support; Nokia Maps 2.0 Touch | vs | - Nokia ClearBlack display
- Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant display - Stereo FM radio with RDS, music recognition - MicroSIM card support only - SNS integration - NFC support - TV Out - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - Quickoffice document editor - Adobe PDF Reader - Flash Lite support | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Pin tiêu chuẩn | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 490giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 109g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 51.7 x 15.5 mm | vs | 113.5 x 57.1 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 5800 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Samsung B7722 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs LG Marquee |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia C5-06 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Jil Sander |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 600 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | S5620 Monte vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia 603 |