Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 603 (4 ý kiến)

hakute6hot, phù hợp với giới trẻ, ưa nhìn hót tuyệt vời quá đẹp(3.848 ngày trước)

lan130Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao(4.468 ngày trước)

rika_nhoxkiểu dáng đẹp, sang trọng, chất lượng tốt(4.491 ngày trước)

dailydaumo1chuc nang tot hon, nhieu chuc nang man hinh rong(4.603 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Jil Sander (2 ý kiến)

luanlovely6Jil Sander có cấu hình đẹp hơn mượt hơn(3.836 ngày trước)

hoccodon6pin tốt. máy bền. thời gian cuộc gọi chờ lâu(3.879 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 603 (N603) Green đại diện cho Nokia 603 | vs | LG Jil Sander (LG E906 Jil Sander) đại diện cho Jil Sander | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian Belle OS | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | 3D Graphics HW Accelerator | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant display - Stereo FM radio with RDS, music recognition - MicroSIM card support only - SNS integration - NFC support - TV Out - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - Quickoffice document editor - Adobe PDF Reader - Flash Lite support | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Digital compass | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Pin tiêu chuẩn | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 490giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 57.1 x 12.7 mm | vs | 123 x 61.5 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 603 vs Samsung B7722 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs LG Marquee | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia C5-06 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 600 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 700 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
S5620 Monte vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |