Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 680.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 5800 (6 ý kiến)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.413 ngày trước)

luanlovely6Thiết kế đẹp và thời thượng, ứng dựng và game nhiều, lướt web mượt và nhanh(3.955 ngày trước)

KIENSONTHANHNghe nhạc tuyệt vời, cảm ứng nhạy, lướt web đã(4.543 ngày trước)

dailydaumo1Bền , đẹp pin tốt hơn,Nghe nhạc hay hơn(4.602 ngày trước)

nobitaga171090nói chung là cùng nokia cả, chỉ là vấn đề tiền mà thôi.(4.624 ngày trước)

phanhhaihamình thích 5800 hơn, nhưng chắc là đắt hơn chứ(4.634 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X2-01 (3 ý kiến)

lanhtruonggiá cả không quá cao và chức năng lại tốt(3.864 ngày trước)

hoccodon6giá cả không quá cao và chức năng lại tốt(3.955 ngày trước)

hnhdco ban phim co kha de su dung ,kieu dang đep(4.534 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 5800 XpressMusic Black đại diện cho Nokia 5800 | vs | Nokia X2 Chat (X2-01) Azure đại diện cho Nokia X2-01 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia XpressMusic | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | VGA 640 x 480pixels | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 81MB | vs | 55MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition -A-GPS support; Nokia Maps 2.0 Touch | vs | - QWERTY keyboard
- Stereo FM radio with RDS - Duyệt web với giao diện thực qua trình duyệt web Nokia OSS - Chat mọi nơi với nhiều tài khoản: Yahoo, Gtalk, Ovi, Windows Live. - Facebook, Twitter | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 480giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 109g | vs | 108g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 51.7 x 15.5 mm | vs | 119.4 x 59.8 x 14.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 5800 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Corby II | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs Corby II |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs Nokia C1-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs Wink T300 |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs Ch@t 222 |
![]() | ![]() | Nokia X2-01 vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Mix Walkman vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X2-01 |