Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 4 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX TV XT682 đại diện cho Motorola ATRIX TV XT682 | vs | HTC Desire V T328w (HTC Wind) Black đại diện cho HTC Desire V T328w | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS | vs | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI v4.0 - Beats Audio sound enhancement - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 114g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One VX |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire SV |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One ST |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One SC |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Desire U |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | LG T370 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Desire V T328w |
- hệ điều hành dễ sử dụng hơn(3.981 ngày trước)