Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 701 (3 ý kiến)

luanlovely6ứng dụng thì cũng đa dạng,xử lý rất nhanh(3.839 ngày trước)

1tyusdMỏng, nhẹ và thanh lịch,700 là mẫu smartphone được Nokia(4.730 ngày trước)

thampham189Hai sản phẩm này gần như nhau, Nokia 701 thì bộ nhớ trong lớn hơn(4.829 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 600 (1 ý kiến)

president2Đẹp, cấu hinh ok và thời gian với phong cách teen(4.609 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 701 Silver Light đại diện cho Nokia 701 | vs | Nokia 600 Black đại diện cho Nokia 600 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian Belle OS | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | 3D Graphics HW Accelerator | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia ClearBlack display
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Stereo FM radio with RDS | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity for auto turn-off - NFC support - Stereo FM radio with RDS, FM transmitter, internal FM radio antenna | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 550giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 131g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.2 x 56.8 x 11 mm | vs | 111 x 53 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 701 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs ATRIX 2 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia N86 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |