Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Hero (6 ý kiến)

lylyhumiovote cho htc vì yêu thích dong sp này(4.299 ngày trước)

lan130Cấu hình tốt, thương hiệu tốt, cảm ứng mượt, trang bị nhiều công cụ và ứng dụng phục vụ nhu cầu của người dùng(4.455 ngày trước)

baotuyet0088cảm ứng vip. nhìn sang trọng hơn(4.461 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế phù hợp với những teen boy cá tính(4.605 ngày trước)

masupiChẳng thích Symbian os,máy cấu hình lại thấp,chỉ được cái thương hiệu tốt. chọn HTC(4.639 ngày trước)

tuankietautoMình thích các sản phẩm của HTC, ứng dụng tốt, màn hình rộng hơn(4.786 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia N97 (6 ý kiến)

hoccodon6hiện đại hơn, mới hơn, đẹp hơn, sống động hơn(4.051 ngày trước)

tuyenha152máy điện thoại nokia N97 giao diện đẹp, bắt mắt.(4.839 ngày trước)

bandatnenbinhduongthuong hiêu noi tiếng nhiều người dùng hơn(4.907 ngày trước)

nhimtreconrẻ, đa chức năng, pzo, hay hiiiiiiiiii(4.911 ngày trước)

haison1712chức năng nhiều, tốt, bộ nhớ cao 32g, giá cả hợp lý. mình thik kiểu dáng này hơn(4.914 ngày trước)

mualaxanhGiá hợp lý mà các tính năng tốt (kết hợp cả cảm ứng và phím), hệ điều hành dễ dùng,(4.917 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Hero A6262 đại diện cho HTC Hero | vs | Nokia N97 White đại diện cho Nokia N97 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Nokia N-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | vs | ARM 11 (434 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.5 (Cupcake) | vs | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 130 | vs | Mozambique | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 288MB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Sense UI
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Trackball - Digital compass - Dedicated search key - Scenes quick profile switcher - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo | vs | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Handwriting recognition - Digital compass - MP3/WMA/WAV/eAAC+/MP4/M4V player - MPEG4/WMV/3gp/Flash video player - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF viewer) - Video and photo editor - Flash Lite 3 - Card slot up to 16GB - Camera : 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, LED flash, video light - Nokia Maps - Talk time 6h / Stand-by 408h (3G) - Music play 40h | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 56.2 x 14.4 mm | vs | 117.2 x 55.3 x 15.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Hero vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Satio | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Storm2 9520 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia C6 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia C7 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Vivaz pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Satio |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia N97 mini |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Omnia HD |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia N86 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs HTC Touch Pro2 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia E75 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | MILESTONE XT720 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Milestone vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Desire Z vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | HTC Desire vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia N97 |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Nokia N97 |