Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 21 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N97 (15 ý kiến)

muahangonlinehc320Kiểu dáng hai máy giống nhau nhưng N97 vẫn cuốn hút hơn.(3.765 ngày trước)

d0977902001Kiểu dáng hai máy giống nhau nhưng N97 vẫn cuốn hút hơn.(4.275 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng đẹp và tiện lợi, như một laptop mini, xinh xắn và đẳng cấp(4.606 ngày trước)

namls113trông đẹp và chất lượng nói chung là tốt hơn(4.651 ngày trước)

kien159n97 mẫu mã đẹp hơn, chụp ảnh nét cao hơn(4.804 ngày trước)

hduyencpCùng là kiểu máy trượt nhưng Nokia N97 lại hơn Nokia E75 về mặt tính năng như ở Nokia N97 có thêm tính năng kết nối với TV và ghi âm cuộc gọi.(4.817 ngày trước)

thampham189Màu sắc tinh tế, độ phân giải màn hình lớn, nhiều tính năng(4.834 ngày trước)

tuyenha152độ phân giải của nokia N97 cao.(4.840 ngày trước)

tanhdmtCó màn hình cảm ứng, bàn phím qwerty rộng rãi hơn.(4.843 ngày trước)

huyentapmầu sắc tinh tế, màn hình lớn, nhiều tính năng(4.854 ngày trước)

vjpstylehp9xvừa có qwety vừa có cảm ứng.bọ nhớ trong khá lớn(4.859 ngày trước)

solovn1màn hình chuẩn tốt hơn phần mềm kĩ thuật cao được nâng cấp tốt(4.874 ngày trước)

haonguyenbdmàn hình rộng, thiết kế đpẹ mắt, dễ dàng sử dụng(4.878 ngày trước)

mrsyomostkutechup hinh quay phim sac net hon(4.907 ngày trước)

ngoc26Độ phân giải màn hình lớn , kích thước màn hình lớn , có cảm ứng(4.913 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia E75 (6 ý kiến)

hoccodon6sang trọng, độ phân giải cao, cảm ứng nhạy.(3.832 ngày trước)

darkness_199xkhông thích hàng N-Series cho lắm(4.254 ngày trước)

KIENSONTHANHmàu sắc lạ, sang trọng, bàn phím trượt nhìn đẳng cấp, giá cả hợp lý, chụo hình nhạy và sáng(4.562 ngày trước)

vietdung98e75 dùng bền hơn nên chọn , n97 cùi lắm, chả có game gì hay(4.868 ngày trước)

msphaledenđã gắn bó cả em này rất lâu và chưa bao h có ý định đổi... hnay đang rất buồn vì đã mất em nó :((4.870 ngày trước)

nhimtreconhay đẹp, thiết kế rất chuyên nghiệp, mình ít thích dùng cảm ứng(4.912 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N97 White đại diện cho Nokia N97 | vs | Nokia E75 Copper yellow đại diện cho Nokia E75 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Nokia E-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | ARM 11 (369 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Symbian OS, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mozambique | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 85MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Handwriting recognition - Digital compass - MP3/WMA/WAV/eAAC+/MP4/M4V player - MPEG4/WMV/3gp/Flash video player - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF viewer) - Video and photo editor - Flash Lite 3 - Card slot up to 16GB - Camera : 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, LED flash, video light - Nokia Maps - Talk time 6h / Stand-by 408h (3G) - Music play 40h | vs | - Full QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Game N-Gage compatible - Music play : 25h - Nokia Maps | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.2 x 55.3 x 15.9 mm | vs | 111.8 x 50 x 14.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N97 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Omnia HD | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia N86 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs HTC Touch Pro2 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Acer Liquid vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
MILESTONE XT720 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |