Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Titan II (3 ý kiến)

tramlikeBàn phím tiện dụng, pin thời lượng cao(3.875 ngày trước)

luanlovely6tiện cho sinh viên nếu có túi tiền kha khá(4.103 ngày trước)

dailydaumo1HTC Titan II cảm ứng nhạy ,sóng khỏe ,pin bền(4.644 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Toshiba TG02 (5 ý kiến)

shopngoctram69chắc tôi chọn toshiba vì no to hơn(3.713 ngày trước)

MINHHUNG6mẫu mã đẹp, nhỏ gọn hơn, tôi cũng đang dùng và chức năng tốt(3.903 ngày trước)

chiocoshopem này mong hơn nhưng sao đen thùi lùi vậy(4.239 ngày trước)

rungvangtaybacCảm ứng mượt mà, hình ảnh sắc nét, cấu hình cao(4.411 ngày trước)

lan130Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(4.466 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Titan II (For AT&T) đại diện cho HTC Titan II | vs | Toshiba TG02 Black đại diện cho Toshiba TG02 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Toshiba | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • EMS • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, BSI sensor, image stabilization, face detection - autofocus, dual-LED flash - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Facebook and YouTube apps
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Facebook and YouTube apps - Touch-sensitive navigation controls - Accelerometer sensor for auto-rotate - 3D user interface - Shake control | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132 x 69 x 13 mm | vs | 126 x 66 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Titan II vs 808 PureView | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs HTC One S | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Titan II vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Titan II | ![]() | ![]() |