Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9 (3 ý kiến)

hamishopCamera của HTC One M9 hoàn toàn được cải tiến và “lột xác”(3.292 ngày trước)

muanhanh247HTC tích hợp phần mềm chỉnh sửa ảnh ngay trong One M9(3.322 ngày trước)
TrangTuoiXinhMáy HTC One M9 rất cứng với tác động cơ học(3.649 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Find 7 (4 ý kiến)

thienvuongphat1991Màn hình gương sáng, đẹp, máy chạy bền, ổn định(3.382 ngày trước)

knightsuper48Màn hình trong sáng, thiết kế mỏng, cấu hình mạnh, cảm ứng tốt(3.414 ngày trước)

trungvuchuhoangKiểu dáng đẹp, phong cách thời trang(3.474 ngày trước)

nghiavt160788Màn hình của Find 7 tăng khả năng chống trầy xước hơn 30% so với thế hệ cũ(3.572 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9 (HTC M9 / HTC One Hima) 32GB Amber Gold đại diện cho HTC One M9 | vs | Oppo Find 7 (Find 7 QHD) Astro Black đại diện cho Oppo Find 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8974 | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 430 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Camera: Dual 20.7 MP, 5248 х 3936 pixels
Video: 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec. - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Google Drive (100 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 22 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 157g | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144.6 x 69.7 x 9.6 mm | vs | 152.6 x 75 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8Max | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei Ascend P7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs BPhone | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy S6 Active (SM-G890) | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy On5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy On7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One A9 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Desire 828 dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
ZTE Blade S6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Find 7a |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R1 R829 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo N1 Mini |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy R1001 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy Plus |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Neo 5s |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 Plus |
![]() | ![]() | HTC One M9+ vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | Honor 6 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | Oppo Mirror 3 vs Oppo Find 7 |