Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Honor 6 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Oppo Find 7 (2 ý kiến)

nghiavt160788Màn hình 2K độ nét cao và cấu hình thuộc hàng mạnh nhất hiện nay(3.573 ngày trước)
TrangTuoiXinhMáy có khả năng hiển thị tốt hơn nhờ độ phân giải màn hình cao hơn(3.650 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB Black đại diện cho Honor 6 | vs | Oppo Find 7 (Find 7 QHD) Astro Black đại diện cho Oppo Find 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8974 | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T628 MP6 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Huawei Emotion UI 2.3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, Talk - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3100mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.8 x 68.8 x 6.5 mm | vs | 152.6 x 75 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Honor 6 vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C Play | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3X Pro | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C 4G | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 6x | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 Max | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4C | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy J5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Philips I966 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Find 7a |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R1 R829 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo N1 Mini |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy R1001 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy Plus |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Neo 5s |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 Plus |
![]() | ![]() | HTC One M9+ vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | Oppo Mirror 3 vs Oppo Find 7 |