Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9+ (2 ý kiến)

knightsuper48Cấu hình mạnh mẽ, tinh sảo với camera lấy nét bằng lazer(3.414 ngày trước)

trungvuchuhoangMáy thiết kế độc đáo với camera tự động lấy nét tinh sảo(3.475 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Find 7 (3 ý kiến)

thienvuongphat1991Máy có dáng mỏng, giao diện mới lạ, cấu hình tốt, màn hình rộng(3.383 ngày trước)

nghiavt160788Find 7 được Oppo trang bị nhiều tính năng đáng giá như chụp ảnh 50 MP, sạc pin siêu tốc, công nghệ âm thanh MaxxAudio(3.572 ngày trước)
TrangTuoiXinhMáy có giá bán rẻ hơn, phù hợp với túi tiền(3.649 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9+ (HTC One M9 Plus) Silver Gold đại diện cho HTC One M9+ | vs | Oppo Find 7 (Find 7 QHD) Astro Black đại diện cho Oppo Find 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.2GHz Octa-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8974 | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Google Drive (100 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Bạc | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 150.99 x 71.99 x 9.61 mm | vs | 152.6 x 75 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9+ vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890) | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Find 7a |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R1 R829 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo N1 Mini |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy R1001 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Joy Plus |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo Neo 5s |
![]() | ![]() | Oppo Find 7 vs Oppo R7 Plus |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | Honor 6 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | Oppo Mirror 3 vs Oppo Find 7 |