Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G2 Lite (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn HTC One M9 (3 ý kiến)

hamishopM9 chắc chắn mang đến cho bạn những thước phim và hình ảnh hấp dẫn nhất.(3.292 ngày trước)

muanhanh247Camera trước có khả năng khuếch đại ánh sáng gấp 3(3.322 ngày trước)

anht401HTC One M9 đã đưa camera công nghệ UltraPixel lên mặt trước. Điểm mạnh của UltraPixel là khả năng thu sáng gấp 300%, để bạn có thể chụp ảnh “tự sướng” rõ nét dù là ban ngày hay ban đêm. Hơn nữa camera trước trên One M9 cũng là một camera góc rộng để bạn có thể chụp ảnh bằng camera trước cùng nhóm bạn của mình mà ai cũng được xuất hiện trong khuôn hình.(3.414 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G2 Lite D295 đại diện cho LG G2 Lite | vs | HTC One M9 (HTC M9 / HTC One Hima) 32GB Amber Gold đại diện cho HTC One M9 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 430 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • WLAN • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Camera: Dual 20.7 MP, 5248 х 3936 pixels
Video: 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec. - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Google Drive (100 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1820mAH | vs | Li-Po 2840mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 22 giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 157g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.5 x 67.9 x 11.9 mm | vs | 144.6 x 69.7 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G2 Lite vs LG L Prime | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs LG LGVW820 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One S vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One X vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One V vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One M8s |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One M9+ |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Oppo Find 7 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Oppo Find 7a |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Huawei P8 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Huawei P8Max |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Huawei Ascend P7 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs LG G4 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs LG G4c |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs BPhone |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Galaxy S6 Mini |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One ME |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Samsung Galaxy S6 Active |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs iPhone 6S |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Galaxy On5 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Galaxy On7 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs HTC One A9 |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Desire 828 dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Note 4 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | lg g3 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One (M8) vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One E9+ vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | LG G2 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC One M9 |