Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M9 (4 ý kiến)

hamishopCác cạnh bên được làm tròn trịa hơn mang đến cảm nhận khi cầm nắm tốt hơn(3.292 ngày trước)

muanhanh247Màn hình có kích thước 5 inch độ phân giải Full HD 1080 x 1920 pixels(3.322 ngày trước)

trungvuchuhoangCấu hình cao, chụp ảnh đẹp, thiết kế tinh sảo(3.474 ngày trước)

LanHuong1989HTC One M9 camera chụp ảnh đẹp và sắc nét hơn.(3.594 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Active (SM-G890) (2 ý kiến)

thienvuongphat1991Kiểu dáng lạ mắtt, cấu hình cao, chụp ảnh đẹp, thiết kế tinh sảo(3.382 ngày trước)

knightsuper48Kiểu dáng đẹp mắt, mẫu mã đẹp, cấu hình mạnh(3.413 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M9 (HTC M9 / HTC One Hima) 32GB Amber Gold đại diện cho HTC One M9 | vs | Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) White for AT&T đại diện cho Galaxy S6 Active (SM-G890) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 430 | vs | Mali-T760 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Camera: Dual 20.7 MP, 5248 х 3936 pixels
Video: 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec. - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Google Drive (100 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Document editor - Photo/video editor | vs | - Fingerprint sensor (PayPal certified)
- Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) - IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes - MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant - TouchWiz UI - Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Ion 2550mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 22 giờ | vs | 23giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 157g | vs | 138g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144.6 x 69.7 x 9.6 mm | vs | 143.5 x 70.6 x 6.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M9 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei P8Max | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Huawei Ascend P7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs BPhone | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy S6 Mini | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy On5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Galaxy On7 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One A9 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Desire 828 dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
ZTE Blade S6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Galaxy S6 Mini |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs HTC One ME |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Samsung Galaxy S6 Active |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs HTC One (E8) Dual Sim |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs LG Gentle |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs LG Band Play |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S6 Active (SM-G890) |