Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson Yendo (8 ý kiến)

xedienhanoiCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(3.429 ngày trước)

nijianhapkhauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu(3.497 ngày trước)

phimtoancaunhưng pin chờ khỏe hơn, dễ sử dụng(3.679 ngày trước)

xedienxin, tiện ích nghe nhạc nổi bật, đẹp hơn hay hơn(3.679 ngày trước)

hakute6có nhiều tính năng hơn, kết nối được với nhiều thiết bị khác(3.843 ngày trước)

hoccodon6tat ca moi chuc nang cua nokia deu hon Sony va kieu dang cung dep hon(4.062 ngày trước)

dailydaumo1nhìn đẹp, cảm ứng mượt ,thời gian đàm thoại lâu(4.525 ngày trước)

fptshop999Kiểu dáng đẹp, sang trọng, chất lượng tốt(4.833 ngày trước)
Ý kiến của người chọn E2652W Champ Duos (4 ý kiến)

luanlovely6kiểu giáng đẹp, trẻ trung chụp ảnh sắc nét(3.886 ngày trước)

tramlikenhỏ gọn hơn và có tốc độ máy và độ phân giải cao hơn(3.925 ngày trước)

hongnhungminimartmáy SONY thường chậm, sử dụng khó(4.668 ngày trước)

khuongcao1231993thời gian đàm thoại và thời gian chờ lớn. Ngoài ra khá cân bằng!(4.793 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Yendo (Sony Ericsson W150 TeaCake) Black đại diện cho Sony Ericsson Yendo | vs | Samsung E2652W Champ Duos Wifi Black đại diện cho E2652W Champ Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 5MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS
- Google search - TrackID music recognition - Walkman player - Shake control - SensMe - Facebook, Twitter apps | vs | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - Mobile Printing - Offline Mode - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 475giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 81g | vs | 88g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 93.5 x 52 x 15.5 mm | vs | 99.9 x 54.9 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Ericsson Yendo vs Wink T300 | ![]() | ![]() |
Sony Ericsson Yendo vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Nokia X3 vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs C3303 Champ |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs C2-03 Touch and Type |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs LG GX500 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Sony Ericsson G705 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Star II DUOS |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Samsung B7722 vs E2652W Champ Duos |
![]() | ![]() | S5620 Monte vs E2652W Champ Duos |
![]() | ![]() | Corby II vs E2652W Champ Duos |
![]() | ![]() | Samsung Star II vs E2652W Champ Duos |