Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Droid Incredible (2 ý kiến)

hoacodonGiá rẻ cáu hình cao rất tuyệt.(4.148 ngày trước)

lan130HTC Droid Incredible kiểu dán đẹp hơn, dùng cũng thích hơn(4.466 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC ThunderBolt (3 ý kiến)

hoccodon6thiết kế đẹp, cảm ứng tốt, nhiều tính năng hơn(3.921 ngày trước)

hakute6màn hình lớn, thiết kế rộng và bền hơn(3.944 ngày trước)

PhatTaiPhatTaichiếcnaày màn hình rộng hơn nên mình thích hơn(4.706 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Droid Incredible đại diện cho HTC Droid Incredible | vs | HTC Thunderbolt 4G (HTC Incredible HD, HTC Droid Thunderbolt) (For Verizon) đại diện cho HTC ThunderBolt | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- HTC Sense UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackball - Dedicated search key - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense 2.0 UI - Multi-touch input method - DNSe (Dolby mobile sound enhancement) - Video Skype & SNS integration - built-in kickstand - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - DivX/Xvid/MP4/H.263/H.264/WMV9/player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 150giờ | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 164g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.6 x 58.4 x 11.9 mm | vs | 122 x 66 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Droid Incredible vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs DROID X | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID ERIS | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One S | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC Droid Incredible | ![]() | ![]() |
![]() | HTC ThunderBolt vs DROID PRO |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs LG Revolution |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Droid Incredible 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC ThunderBolt |