Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Droid Incredible 2 (3 ý kiến)

hoccodon6kiểu dáng đẹp, thương hiệu bảo hành tốt và chất lượng(3.844 ngày trước)

tramlikedòng này siêu mỏng, hình ảnh 3D rất đẹp, âm thanh lớn(3.847 ngày trước)

huynh238máy mỏng gọn nhè,đẹp phù hợp với phụ nữ(4.541 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC ThunderBolt (12 ý kiến)

xedienhanoiMàn hình rất đẹp nhé, k có chuyện vỡ hình hay gì cả(3.520 ngày trước)

nijianhapkhaucác tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.532 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng hot, pin chờ lâu, chụp hình nghe nhạc tốt(3.707 ngày trước)

xedienxinkiểu dáng đẹp, thương hiệu bảo hành tốt và chất lượng(3.707 ngày trước)

hakute6pin khỏe, giải trí tốt, chat thuận tiện(3.878 ngày trước)

hoacodonMàn hình rất đẹp nhé, k có chuyện vỡ hình hay gì cả(4.148 ngày trước)
huuphuoccapdienđược tải sẵn các ứng dụng bổ sung(4.196 ngày trước)

lan130HTC ThunderBolt cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn(4.466 ngày trước)

hongnhungminimartngày trước kết e này, nhưng sau lại mua HTC Sen(4.701 ngày trước)

PhatTaiPhatTaicái này thì màn hình to nen xem phim rất tuyệt(4.706 ngày trước)

dungbdspin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.910 ngày trước)

0909214679dễ sử dụng, phong cách, nhiều tính năng nổi trội(4.910 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC DROID Incredible 2 đại diện cho Droid Incredible 2 | vs | HTC Thunderbolt 4G (HTC Incredible HD, HTC Droid Thunderbolt) (For Verizon) đại diện cho HTC ThunderBolt | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI - Touch-sensitive controls with rotating icons - SRS WOWHD surround sound enhancement - SNS integration - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense 2.0 UI - Multi-touch input method - DNSe (Dolby mobile sound enhancement) - Video Skype & SNS integration - built-in kickstand - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - DivX/Xvid/MP4/H.263/H.264/WMV9/player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 164g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.7 x 64 x 12.2 mm | vs | 122 x 66 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Droid Incredible 2 vs DROID X | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs Bold 9650 | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Droid Incredible 2 | ![]() | ![]() |
![]() | HTC ThunderBolt vs DROID PRO |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs LG Revolution |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs HTC Trophy |
![]() | ![]() | HTC ThunderBolt vs Motorola Triumph |
![]() | ![]() | DROID 3 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | Incredible S vs HTC ThunderBolt |
![]() | ![]() | HTC EVO vs HTC ThunderBolt |