Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D (3 ý kiến)

hoccodon6kieu dang dep, nho gon,thoi trang, tinh tế(3.832 ngày trước)

cuongjonstone123Optimus tỏ ra nhỉnh hơn đôi chút khi dung lượng ảnh 3D của HTC chỉ là 2 Megapixel.(4.262 ngày trước)

hoangha2001Thiết kế hiện đại, thanh lịch, không thể không chọn LG Optimus 3D so với Optimus 7Q.(4.272 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus 7Q (3 ý kiến)

tebetiMàn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.418 ngày trước)

luanlovely6Em này nghe nhạc quá đỉnh,, phù hợp cho ai yêu nhạc(3.971 ngày trước)

hakute6Màn hình vừa phải, cấu hình cao, độ phân giải lớn(3.971 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus 3D P920 đại diện cho LG Optimus 3D | vs | LG C900 Optimus 7Q đại diện cho Optimus 7Q | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Thuốc tim mạch | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG 3D UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - Touch-sensitive controls - SNS integration - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail - Digital compass - YouTube, Google Talk | vs | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 175g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 128.8 x 68 x 11.9 mm | vs | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus 3D vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Wink T300 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | HTC 7 Surround vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Dell Venue Pro vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | HTC 7 Mozart vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus 7Q |