Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus 7Q (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Optimus 4X HD P880 (1 ý kiến)

hoccodon6kích cỡ màn hình to hơn và có nhiều tính năng hơn(3.830 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG C900 Optimus 7Q đại diện cho Optimus 7Q | vs | LG Optimus 4X HD P880 đại diện cho Optimus 4X HD P880 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Thuốc tim mạch | vs | ULP GeForce | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection, touch focus, image stabilization - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 686giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | 133g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.5 x 59.5 x 15.2 mm | vs | 132.4 x 68.1 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus 7Q vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Wink T300 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Acer Liquid Glow | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC 7 Surround vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Dell Venue Pro vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
HTC 7 Mozart vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs HTC One X |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs HTC One S |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | 808 PureView vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | HTC One V vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus 4X HD P880 |