Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.099.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Y (1 ý kiến)

nhanvienonlinehc250nhieu nguoi su dung . lo chon no ui(3.760 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Pocket 2 (1 ý kiến)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.412 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Y S5360 Black đại diện cho Galaxy Y | vs | Samsung Galaxy Pocket 2 White đại diện cho Samsung Galaxy Pocket 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 830 MHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 180MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 290MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI
- Touch sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Quickoffice document viewer - Stereo FM radio with RDS | vs | - SNS applications
- MP3/eAAC/WAV player - MP4/H.263 player - Organizer - Photo/video viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 550giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104 x 58 x 11.5 mm | vs | 109.7 x 60.6 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Y vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs HTC Smart | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Mobiistar Touch Bean 452C | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Galaxy mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Galaxy Pop vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Galaxy Fit vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |