Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 3.099.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 36 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Pop i559 đại diện cho Galaxy Pop | vs | Samsung Galaxy Y S5360 Black đại diện cho Galaxy Y | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 830 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.14inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 384MB | vs | 180MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 290MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - TouchWiz v3.0 UI - Swype text input method - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - TouchWiz UI
- Touch sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Quickoffice document viewer - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 550giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 105g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.4 x 60.6 x 12.1 mm | vs | 104 x 58 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Galaxy Y Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs HTC Smart |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 201 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Samsung Galaxy Pocket 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Mobiistar Touch Bean 452C |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Galaxy mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Galaxy Y |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Galaxy Y |
![]() | ![]() | Galaxy Fit vs Galaxy Y |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Galaxy Y |
giao diện thì giống nhau mà Galaxy Y lại nhìn vuống vắn đẹp hơn nữa.(4.875 ngày trước)