Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark II (3 ý kiến)

sanpham_chinhhangthiết kế tính sao hơn, các phím bấm rất tiện dụng,(3.516 ngày trước)

sanphamhinhhang_02cấu hình cao hơn hẳn, tốc độ lấy nét cực nhanh,(3.607 ngày trước)

keodang_it90Dáng lạ, hình ảnh đẹp chất lượng tốt(4.214 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1D Mark IV (4 ý kiến)

hoccodon6Màu sắc trẻ trung, zoom tốt ảnh đẹp(4.102 ngày trước)

luanlovely6giá cả hợp lý,vừa túi tiền,có độ phân giải cao(4.114 ngày trước)

camvanhonggiaThiet ke dep,Hinh anh ro net, phu hop voi tui tien(4.173 ngày trước)

hoacodonThiet ke dep,Hinh anh ro net, phu hop voi tui tien cua toi(4.180 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS-1Ds Mark II Body đại diện cho Canon 1Ds Mark II | vs | Canon EOS-1D Mark IV body đại diện cho Canon 1D Mark IV | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 16.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-H (27.9 x 18.6 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 1600 in 1/3 stops, plus 50, 3200 as option | vs | ISO 100 - 12800 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 4896 x 3264 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 1080p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | vs | • Face detection • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | - | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 157.6 x 79.9 mm | vs | 156 x 156.6 x 80 mm (6.2 x 6.2 x 3.1 in) | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 1215g | vs | 1180g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Olympus E-3 | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Canon 1D C |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Hasselblad H4D-40 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Nikon D3x vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1D X vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 1D Mark IV |