Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Canon 1Ds Mark II hay Pentax 645D, Canon 1Ds Mark II vs Pentax 645D

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Canon 1Ds Mark II hay Pentax 645D đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Canon EOS-1Ds Mark II Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Canon EOS-1Ds Mark II Lens kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
PENTAX 645D Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark II (1 ý kiến)
shoppinghcmCanon 1Ds Mark II vẫn là ưu tiên số 1.(4.010 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pentax 645D (6 ý kiến)
camvanhonggiaPentax 645D có nhiều tính năng hơn Canon 1Ds Mark II như: Megapixel(4.168 ngày trước)
congtacvien4332cai nay nhin chuyen nghiep,do phan giai anh cao(4.174 ngày trước)
hoacodonmẫu mã đẹp.giá cả hợp lý,chụp ảnh sắc nét.(4.178 ngày trước)
lienachaunhinh hoi go ghe nhungb chup hinh dep(4.778 ngày trước)
theanhstmPentax 645D có nhiều tính năng hơn Canon 1Ds Mark II như: Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) cao hơn; Chuẩn giao tiếp: Video Out (NTSC/PAL);• HDMI(4.862 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905Pentax 645D với chất lượng cực cao mình sẽ chọn nó :)(4.879 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon EOS-1Ds Mark II Body
đại diện cho
Canon 1Ds Mark II
vsPENTAX 645D Body
đại diện cho
Pentax 645D
T
Hãng sản xuấtCanonvsPentaxHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)vsLarge SLRLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsBody OnlyGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.0 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)21.1 Megapixelvs40.0 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)Full frame (36 x 24 mm)vsLoại khácKích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)CMOSvsCCDBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)100 - 1600 in 1/3 stops, plus 50, 3200 as optionvsAuto (200-1000)Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất5616 x 3744vs7264 x 5440Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)vsĐộ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)vsĐộ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)1/8000 secvs30 sec-1/4000Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)vsLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsPhụ thuộc vào LensOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• TIFF
vs
• JPEG
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay VideovsChế độ quay Video
Tính năngvs
• In-camera HDR
• Timelapse recording
Tính năng
T
Tính năng khácvsTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
vs
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Cable USB
vsCable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
• Secure Digital Card (SD)
vs
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máyvsỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)156 x 157.6 x 79.9 mmvs156 x 117 x 119 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera1215gvs1400gTrọng lượng Camera
Websitevs220vWebsite

Đối thủ