Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark II (6 ý kiến)

camvanhonggiaChỉ thua kém nhất là noise, ngoài ra rất tốt trong tầm giá(4.167 ngày trước)

hoacodongia re va phong cach hon nhieu!(4.177 ngày trước)

nhatquang000Chỉ thua kém nhất là noise, ngoài ra rất tốt trong tầm giá. Khủng long của 1 thời,(4.295 ngày trước)
nhuthuanckCHAT LUONG TUYET VOI HINH ANH RO(4.489 ngày trước)

BRVTĐang su dung canon, độ phan giai cao hon(4.773 ngày trước)

hadunetnikon với phong cách hơn canon@@@(4.890 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nikon D3s (6 ý kiến)

sanphamchinhhang_01thiết kế hầm hố, bắt nét nhanh, nhiều hiệu ứng(3.546 ngày trước)

cuongjonstone123Kết hợp với bộ xử lý ảnh EXPEED 3, giúp máy không chỉ có khả năng chụp liên tục 9 hình/ giây mà còn cho chất lượng hình ảnh sống động và sắc nét đến từng chi tiết.(4.098 ngày trước)
Mở rộng

masupiMáy khử nhiểu tốt,great ^^ chuyên nghiệp(4.656 ngày trước)

theanhstmNikon D3s có nhiều tính năng hơn Canon 1Ds Mark II như: Định dạng File ảnh: RAW;• EXIF;• JPEG; Cable TV Out;• Cable Audio Out(4.861 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Đắt hơn nhưng chất lượng thì khỏi phải nói.(4.879 ngày trước)

photokingCả hai đều hay nhưng tôi sẽ chọn Nikon D3s vì đơn giản nó khử nhiễu tốt hơn. màu sắc rực rỡ hơn(4.913 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS-1Ds Mark II Body đại diện cho Canon 1Ds Mark II | vs | Nikon D3S Body đại diện cho Nikon D3s | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 12.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | Full frame (36 x 23.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 1600 in 1/3 stops, plus 50, 3200 as option | vs | ISO 200 to 12800 (ISO 6400 to Hi 3 in high-sensitivity movie mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 4256 x 2832 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | 30 sec - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 720p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | vs | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • Quay phim HD Ready | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | - | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 157.6 x 79.9 mm | vs | 159,5 x 157 x 87,5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 1215g | vs | 1240g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | 32 x3/4M | Website |
Đối thủ
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Olympus E-3 | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D3x |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D700 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1Ds Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D Mark III |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Leica M9 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D3 |
![]() | Nikon D3s vs Olympus E-3 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Konica 7D |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Sony NEX-5N/B |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D X |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon V1 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Sony NEX-7 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Panasonic DMC-GH2 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D4 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D800 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Fujifilm X-Pro 1 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D800E |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D3200 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D400 |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Nikon D4s |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Olympus E-5 |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Leica M8 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Nikon D3100 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Nikon D90 vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Nikon D3s |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Nikon D3s |