Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 5D Mark II (3 ý kiến)

capitanCảm biến ảnh cỡ full-frame 35 mm đã được tăng độ phân giải lên mức 21 Megapixel, so với 12 Megapixel ở 5D.(3.799 ngày trước)

hoccodon6nhiều chức năng như tốc độ chụp nhanh(4.102 ngày trước)

b0ypr0vjp333cai nao cung thich nhung em nay tot hon va sac net hon(4.496 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1D Mark IV (6 ý kiến)

luanlovely6dùng hơi khó 1 tí nhưng nét hơn, đẹp hơn(4.114 ngày trước)

camvanhonggiaman hinh rong camera sac net hon(4.174 ngày trước)

hoacodonman hinh rong camera sac net hon(4.180 ngày trước)

thuylienanhmáy có kiểu thiết kế khá gọn, chụp ảnh sắc nét(4.550 ngày trước)

lienachauminh rat thich dong may canon no rat ben(4.765 ngày trước)

Eddytruongchụp chuẩn không cần chỉnh....................(4.846 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 5D Mark II body đại diện cho Canon 5D Mark II | vs | Canon EOS-1D Mark IV body đại diện cho Canon 1D Mark IV | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 16.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-H (27.9 x 18.6 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO100 - 6400 | vs | ISO 100 - 12800 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 4896 x 3264 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F1.0 - F91 | vs | Phụ thuộc vào lens | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • IRDA (hồng ngoại) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Compact Flash slot (UDMA support) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | - | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 152x113.5x75 | vs | 156 x 156.6 x 80 mm (6.2 x 6.2 x 3.1 in) | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 810g | vs | 1180g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon 5D Mark II vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Leica M9 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Olympus E-3 | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Sigma SD14 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Sigma SD15 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Sony A33 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GH2 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D4 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Fujifilm X-Pro 1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Pentax K-01 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Pentax K200D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Samsung NX210 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 50D | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Pentax K-30 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon EOS-M | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GH3 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Olympus E5 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Pentax K7 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark II | ![]() |
Sony A900 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Pentax K-R vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark II | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Canon 1D C |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark IV vs Hasselblad H4D-40 |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Nikon D3x vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Nikon D3s vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1D Mark III vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Canon 1D X vs Canon 1D Mark IV |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 1D Mark IV |