Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 510 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn OnePlus One (1 ý kiến)

xedienhanoiĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất hà nội(3.579 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 510 Vanilla White đại diện cho Desire 510 | vs | OnePlus One 16GB Black đại diện cho OnePlus One | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC Desire | vs | OnePlus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Po 3100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 162g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.9 x 69.8 x 10 mm | vs | 152.9 x 75.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 510 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Galaxy E7 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Galaxy E5 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Lava Iris Fuel 60 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Oppo R1C |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Oppo R1 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs LG Magna |
![]() | ![]() | OnePlus One vs LG Leon |
![]() | ![]() | OnePlus One vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | OnePlus One vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | OnePlus Two vs OnePlus One |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | lg g3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Lenovo A516 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Moto E vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG G3 S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | lg L90 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | L90 Dual vs OnePlus One |
![]() | ![]() | G2 mini vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG L Fino vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG L Bello vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 516 vs OnePlus One |