Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn LG F70 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn G Pro 2 (9 ý kiến)

nijianhapkhauMáy có kết nối 3g, vào mạng nhanh, mành hình đẹp(3.403 ngày trước)

xedienhanoivới mặt lưng cong mềm mại hơn mà lại rẻ(3.403 ngày trước)

tebetichất lượng đàm thoại cao, pin bền(3.471 ngày trước)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.567 ngày trước)

phimtoancauMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng sành điệu, pin chờ lâu, gọn gàng(3.671 ngày trước)

xedienxinGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc sành điệu(3.671 ngày trước)

MINHHUNG6thiết kế tinh tế, màn hình mượt mà, ứng dụng nhiều.(3.886 ngày trước)

hakute6màn hình xem phim đã hơn, bàn phím bấm cũng thấy sướng hơn(3.976 ngày trước)

hoccodon6hệ xử lý manh hơn cấu hình tốt(4.027 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG F70 Black đại diện cho LG F70 | vs | LG Optimus G Pro 2 F350 32GB đại diện cho G Pro 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 400 x 800pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - LG Optimus UI
- Dolby mobile sound enhancement - Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2460 mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.2 x 66.4 x 10 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
LG F70 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
LG F70 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
LG F70 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia x vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs LG F70 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs lg g3 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs G Vista |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Philips I928 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | L40 Dual vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | lg L70 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | lg L90 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | L90 Dual vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | nokia xl vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | nokia x vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Asha 230 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | nokia 220 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One S vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One X vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | HTC One V vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | LG GX vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | LG G2 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | G Flex vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 |