Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia M2 (5 ý kiến)

tholuoian1Đa chức năng,camera rõ nét,thiết kế nhỏ gọn(3.414 ngày trước)

hieu310587Xperia M2 có bộ nhớ lớn hơn, tích hợp được nhiều tính năng(3.459 ngày trước)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.567 ngày trước)

shopngoctram69xperia m2 1 người chọn lg l70 2 người chọn(3.693 ngày trước)

hoccodon6là bản nâng cấp hợp lý cả về cấu hình lẫn hình thức.(3.935 ngày trước)
Ý kiến của người chọn lg L70 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia M2 D2303 Black đại diện cho Xperia M2 | vs | LG L70 D320N (LG L70 D320F8) White đại diện cho lg L70 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | Protection: Corning Gorilla Glass 2
LG UI v3.0 - SNS applications - XviD/MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 620giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.6 x 71.1 x 8.6 mm | vs | 127.2 x 66.8 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia M2 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Sony Xperia M2 Aqua | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Oppo N1 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | lg L70 vs L40 Dual |
![]() | ![]() | lg L70 vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | lg L70 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L70 vs LG F60 |
![]() | ![]() | lg L90 vs lg L70 |
![]() | ![]() | L90 Dual vs lg L70 |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L70 |
![]() | ![]() | LG F70 vs lg L70 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs lg L70 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs lg L70 |
![]() | ![]() | nokia xl vs lg L70 |
![]() | ![]() | nokia x+ vs lg L70 |
![]() | ![]() | nokia x vs lg L70 |
![]() | ![]() | Asha 230 vs lg L70 |
![]() | ![]() | nokia 220 vs lg L70 |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs lg L70 |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs lg L70 |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs lg L70 |
![]() | ![]() | Moto G vs lg L70 |