Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1s C6916 (Xperia Z1S 4G LTE) đại diện cho Xperia Z1s | vs | Sony Xperia Z2a D6563 Black đại diện cho Xperia Z2a | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial | vs | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
Shatter proof and scratch-resistant glass - Triluminos display - X-Reality Engine - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL 3 A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 620giờ | vs | 690giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 163g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.7 x 73.9 x 8.6 mm | vs | 137 x 72 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |