Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S4 Active (4 ý kiến)

phimtoancausản phẩm và kiểu dáng đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn(3.665 ngày trước)

xedienxinChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.666 ngày trước)

dailydaumo1âm thanh trân thực hình ảnh sống động(3.686 ngày trước)

hoccodon6sang trọng, bắt mắt, giá cả phải chăng.(3.849 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 mini (2 ý kiến)

hoalacanh2hệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.567 ngày trước)

hakute6sản phẩm và kiểu dáng đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn(3.857 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S4 Active (Galaxy S IV Active/ SGH-i537) Blue đại diện cho Galaxy S4 Active | vs | LG G2 mini Black đại diện cho G2 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP67 certified - dust and water resistant
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes - TouchWiz UI - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, Aqua mode - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay, Smart pause, Smart scroll - Air gestures - Dropbox (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL 2 A/V link) - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 153g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.7 x 71.3 x 9.1 mm | vs | 129.6 x 66 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S4 Active vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Maxx | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Butterfly S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs G Vista | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G2 mini vs L90 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L90 |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L70 |
![]() | ![]() | G2 mini vs L40 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg g3 |
![]() | ![]() | G2 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Vista |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Galaxy S5 mini |
![]() | ![]() | G2 mini vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Bello |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Fino |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs OnePlus One |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Magna |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Leon |
![]() | ![]() | G2 mini vs Oppo N1 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Huawei Ascend P7 mini |
![]() | ![]() | LG F70 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia xl vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x vs G2 mini |
![]() | ![]() | Asha 230 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia 220 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs G2 mini |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G2 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs G2 mini |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G2 mini |
![]() | ![]() | LG G2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs G2 mini |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs G2 mini |