Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn G2 mini (1 ý kiến)

hoalacanh2Thời lượng pin được lâu, dù chơi game, lướt web lâu cũng ko bị nóng máy(3.568 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend P7 mini (1 ý kiến)

hqkhanhbtMáy có thiết kế đẹp hơn, nhìn mỏng hơn(3.642 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G2 mini Black đại diện cho G2 mini | vs | Huawei Ascend P7 mini Black đại diện cho Huawei Ascend P7 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Qualcomm Snapdragon 400 (1.2GHz) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129.6 x 66 x 9.8 mm | vs | 130 x 65.5 x 7.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
G2 mini vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg L90 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg L70 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
G2 mini vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
G2 mini vs lg g3 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs G Vista | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Galaxy S5 mini | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG L Bello | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG L Fino | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG Magna | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG Leon | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Oppo N1 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia xl vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia x vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G2 mini | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
LG G2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs G2 mini | ![]() | ![]() |