Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn MOTO XT882 (1 ý kiến)

hoalacanh2Cấu hình mạnh, giao diện mới mẻ trẻ trung. thiết kế của hãng luôn có những bước đột phá vượt trội(3.567 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 mini (4 ý kiến)

phimtoancauwifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(3.664 ngày trước)

xedienxinĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.665 ngày trước)

hoccodon6có nhiều tính năng ưu việt và tiện lợi hơn(3.849 ngày trước)

luanlovely6Kieu dang dep hon, cau hinh thi rat manh(3.879 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola MOTO XT882 đại diện cho MOTO XT882 | vs | LG G2 mini Black đại diện cho G2 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | NVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - MOTOBLUR UI - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor | vs | - LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1880mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 129.6 x 66 x 9.8 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
MOTO XT882 vs XT800 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One V | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One X | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One S | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs HTC One | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Blackberry Q10 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs One Max | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Moto G | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs G Vista | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
DROID PRO vs MOTO XT882 | ![]() |
Nokia E7 vs MOTO XT882 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs MOTO XT882 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs MOTO XT882 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G2 mini vs L90 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L90 |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L70 |
![]() | ![]() | G2 mini vs L40 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg g3 |
![]() | ![]() | G2 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Vista |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Galaxy S5 mini |
![]() | ![]() | G2 mini vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Bello |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Fino |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs OnePlus One |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Magna |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Leon |
![]() | ![]() | G2 mini vs Oppo N1 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Huawei Ascend P7 mini |
![]() | ![]() | LG F70 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia xl vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x vs G2 mini |
![]() | ![]() | Asha 230 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia 220 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Lumia Icon vs G2 mini |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G2 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs G2 mini |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G2 mini |
![]() | ![]() | LG G2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs G2 mini |