Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 928 (3 ý kiến)

hoccodon6rất ấn tượng khi sử dụng nó, giá thành cũng hợp lý(3.880 ngày trước)

cuongjonstone123Độ nét cao, trong, màu sắc đẹp nhưng hơi nịnh màu, thích hơp chụp picnic(4.020 ngày trước)

hakute6cấu hình mạnh mẽ hơn chức năng nhiều hơn(4.059 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S4 Active (1 ý kiến)

tramlikevẻ ngoài đẹp, cấu hình cũng tạm được(3.962 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 928 Black Verizon đại diện cho Lumia 928 | vs | Samsung Galaxy S4 Active (Galaxy S IV Active/ SGH-i537) Blue đại diện cho Galaxy S4 Active | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 768 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - PureMotion HD+ ClearBlack display
- Dolby Headphone sound enhancement - 1/3.2'' sensor size, 1.4 µm pixel size, PureView technology, geo-tagging, panorama - Wireless charging - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - IP67 certified - dust and water resistant
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes - TouchWiz UI - Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, Aqua mode - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay, Smart pause, Smart scroll - Air gestures - Dropbox (50 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL 2 A/V link) - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | 16giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133 x 68.9 x 10.1 mm | vs | 139.7 x 71.3 x 9.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 928 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs DROID Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs DROID Maxx |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs DROID Mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Butterfly S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs LG G2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Moto G |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs lg g3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Note Edge |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One S vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One X vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | HTC One V vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Galaxy S4 Active |