Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia Icon (4 ý kiến)

hieu310587Lumia Icon thiết kế vuôgn vức, mạnh mẽ(3.459 ngày trước)

phimtoancaumới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.665 ngày trước)

xedienxinNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(3.666 ngày trước)

hoccodon6khá đẹp về cấu hình,chức năng hấp dẫn hơn(4.027 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 mini (2 ý kiến)

hoalacanh2Lướt web mượt lắm, dùng dòng này quen rồi chuyển sang dùng các dòng máy khác thấy cùi bắp lắm nên chẳng muốn đổi mốt hi(3.568 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng đẹp,thời trang,lap top cao cap(3.880 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 929 (Lumia Icon) Black Verizon đại diện cho Lumia Icon | vs | LG G2 mini Black đại diện cho G2 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ClearBlack display
- Dolby Headphone sound enhancement - 1/2.5'' sensor size, PureView technology, dual capture, geo-tagging, face detection, panorama - SNS integration - Active noise cancellation with a dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer | vs | - LG Optimus UI
- Geo-tagging, face detection, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 167g | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 71 x 9.8 mm | vs | 129.6 x 66 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia Icon vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia xl | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G2 mini vs L90 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L90 |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg L70 |
![]() | ![]() | G2 mini vs L40 Dual |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Pro 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 930 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Lumia 630 Dual Sim |
![]() | ![]() | G2 mini vs lg g3 |
![]() | ![]() | G2 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Vista |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G2 mini vs Galaxy S5 mini |
![]() | ![]() | G2 mini vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Bello |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG L Fino |
![]() | ![]() | G2 mini vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | G2 mini vs OnePlus One |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Magna |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG Leon |
![]() | ![]() | G2 mini vs Oppo N1 |
![]() | ![]() | G2 mini vs Huawei Ascend P7 mini |
![]() | ![]() | LG F70 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia xl vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x+ vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia x vs G2 mini |
![]() | ![]() | Asha 230 vs G2 mini |
![]() | ![]() | nokia 220 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs G2 mini |
![]() | ![]() | OPPO Find 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs G2 mini |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G2 mini |
![]() | ![]() | LG G2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs G2 mini |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs G2 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs G2 mini |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs G2 mini |