Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 210 (1 ý kiến)

antontran90giá tốt pin trâu, máy sài bền.....(4.090 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 500 (13 ý kiến)

giadungtottiền nào của ấy mà. nhưng với tính năng sử dung phổ thông là đủ rồi(3.618 ngày trước)

nijianhapkhauDễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(3.727 ngày trước)

hotronganhangđiện thoại tốt cho đa số người sử dụng, pin khỏe(3.760 ngày trước)

vljun142Màn hình cảm ứng to, hiển thị rõ nét ,cấu hình tốt hơn thiết kế đẹp hơn nhiều chức năng hay chụp ảnh đẹp(3.810 ngày trước)

nguyen_nghianhin la thich hon,co nhieu chuc nang tien dung(3.871 ngày trước)

hakute6tiền nào của ấy mà. nhưng với tính năng sử dung phổ thông là đủ rồi(3.887 ngày trước)

hunggiamediathiết kế đẹp, giá rẻ, cầm nhỏ gọn vừa tay(3.911 ngày trước)

phamthilienbdskieu dang dep, sang trong, the hien dc dang cap(3.936 ngày trước)

dothuydatdual sim nữa thì hay nhỉ, tiện cho công việc, đỡ lủng củng 2 máy(3.976 ngày trước)

thambktrong phong cách và cá tính hơn(3.993 ngày trước)

hoccodon6thiết kế hiện đại hơn, phong cách(4.050 ngày trước)

luanlovely6kieu dang dep, sang trong, the hien dc dang cap(4.124 ngày trước)

hoacodonnhỏ gọn, dễ sử dụng. màn hình sắc nét. nhiều ứng dụng(4.171 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black đại diện cho Asha 210 | vs | Nokia Asha 500 Yellow đại diện cho Asha 500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 32MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS; FM recording - SNS apps - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 850 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1000giờ | vs | 830 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Vàng | Màu | |||||
Trọng lượng | 97g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111.5 x 60 x 11.8 mm | vs | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 210 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find Mirror |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Oppo Find Muse |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find Piano |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find Clover |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Asha 500 |