Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Chat (1 ý kiến)

dailydaumo1đem hai cái này ra so sánh với nhau có vẻ chênh lệch quá(4.243 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Music Duos (2 ý kiến)

hakute6thiết kế đẹp,giá mềm hơn,lướt web cũng nhanh(3.875 ngày trước)

hoccodon6Máy kiểu dáng đẹp, viền mỏng hơn, giá cả hợp lý(3.889 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Chat B5330 đại diện cho Samsung Galaxy Chat | vs | Samsung Galaxy Music Duos S6012 Blue đại diện cho Samsung Galaxy Music Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex A9 (850 GHz ) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- TouchWiz UI - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SRS sound enhancement
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Dual SIM - SNS integration - Organizer - Photo viewer/editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 112g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.9 x 59.3 x 11.7 mm | vs | 110.1 x 59 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Premier I9260 | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Motorola Defy Pro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Samsung Galaxy Premier I9260 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Music Duos |