Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy 3 (3 ý kiến)

hakute6nghe nhạc to và hay hơn , kiểu dáng trông cũng bắt mắt hơn(3.875 ngày trước)

hoccodon6Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.889 ngày trước)

Cauthangvipnetmàn hình cảm ứng thuận tiện , dễ sử dụng(4.460 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Chat (1 ý kiến)

minhthaidjgiao diện thân thiện, bàn phím dễ sử dụng, các chức năng đầy đủ hơn rất nhiều(4.496 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I5801 Galaxy Apollo (Samsung Galaxy Naos/ Samsung Galaxy Leo) Black đại diện cho Samsung Galaxy 3 | vs | Samsung Galaxy Chat B5330 đại diện cho Samsung Galaxy Chat | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - autofocus - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration | vs | - Keyboard QWERTY
- TouchWiz UI - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 620giờ | vs | 380 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 113g | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 55 x 12.6 mm | vs | 118.9 x 59.3 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy 3 vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Music Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 3 vs Samsung Galaxy Premier I9260 | ![]() | ![]() |
Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Spica vs Samsung Galaxy 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy 3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Chat vs Samsung Galaxy Premier I9260 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX HD vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Motorola Defy Pro vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 5 vs Samsung Galaxy Chat |