Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire V T328w (2 ý kiến)

hakute6thiết kế đẹp, nhiều ứng dụng hay. Đẳng cấp(3.980 ngày trước)

lan130Pin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sử dụng dễ dàng(4.448 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Go (3 ý kiến)

hoccodon6tính năng hơn, thời lượng pin hơn, vài cái hơn nữa,(3.887 ngày trước)

cuongjonstone123Sony không trang bị camera mặt trước cho máy, có lẽ là để giảm chi phí.(4.232 ngày trước)
vuvanhien1trông khá lạ mắt đấy chứ các bạn nhie(4.592 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire V T328w (HTC Wind) Black đại diện cho HTC Desire V T328w | vs | Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White đại diện cho Sony Xperia Go | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI v4.0 - Beats Audio sound enhancement - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1305mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 460 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 114g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | vs | 111 x 60.3 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire V T328w vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Desire U | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
LG T370 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire Z vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go |